Lịch thi đấu
Nội dung
A-BR Nữ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | ST | T | B | Điểm ghi | Điểm thua | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 2 | 0 | 130 | 90 | +40 | 2 | |
| 2 | 2 | 1 | 1 | 105 | 105 | 0 | 1 | |
| 3 | 2 | 0 | 2 | 85 | 125 | −40 | 0 |
Vòng 1
20/10 • 16:00
Kết thúc20/10 • 17:30
Kết thúc20/10 • 19:00
Kết thúc
| # | Đội | ST | T | B | Điểm ghi | Điểm thua | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 2 | 0 | 130 | 90 | +40 | 2 | |
| 2 | 2 | 1 | 1 | 105 | 105 | 0 | 1 | |
| 3 | 2 | 0 | 2 | 85 | 125 | −40 | 0 |